Phiên bản
Eco
Bản vào cửa của VF 6, giữ nền tảng B-SUV nhưng dễ tiếp cận hơn.
Màn hình giải trí 12,9 inch, kết nối Apple CarPlay và Android Auto.
Có 6 túi khí, camera lùi và 3 chế độ lái Eco/Normal/Sport.
B-SUV điện
VF 6 nên được đọc theo 4 câu: hợp nhu cầu nào, phiên bản nào, giá nền bao nhiêu và bước tiếp theo tại Hà Nội là giá, trả góp hay đại lý.
Giá niêm yết từ
689tr
chỗ ngồi
5
km
485
kWh
59.6
Thiết kế cá nhân hoá
Theo đúng cấu hình bạn đang cân nhắc

Cấu hình sở hữu
Dùng phần này để chọn nhanh bản xe trước khi sang giá lăn bánh hoặc trả góp.
Phiên bản
Bản vào cửa của VF 6, giữ nền tảng B-SUV nhưng dễ tiếp cận hơn.
Màn hình giải trí 12,9 inch, kết nối Apple CarPlay và Android Auto.
Có 6 túi khí, camera lùi và 3 chế độ lái Eco/Normal/Sport.
Phiên bản
Bản Plus đẩy mạnh công suất, ADAS và tiện nghi hằng ngày.
Có camera 360, HUD, điều hòa 2 vùng và ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
Gói hỗ trợ lái gồm giữ làn, chuyển làn, phanh tự động khẩn cấp và cảnh báo điểm mù.
Hình ảnh tham chiếu
Trước khi vào bảng thông số, xem nhanh thiết kế, trang bị nổi bật và bối cảnh sử dụng của VF 6 qua hình ảnh trong dữ liệu hiện có.
Hình ảnh tham chiếu
Chọn từng góc nhìn để xem nhanh ngoại thất và chi tiết nổi bật của xe.
Những mốc cần nhìn trước khi so phiên bản, giá lăn bánh hoặc phương án trả góp tại Hà Nội.
689tr
Giá niêm yết từ
485km
Quãng đường tham chiếu
59.6kWh
Dung lượng pin
5chỗ
Sức chứa
7 nămxe
Bảo hành xe
0DC
Sạc nhanh tại Hà Nội
4.241 x 1.834 x 1.580 mm
Dài x Rộng x Cao
2.730 mm
Chiều dài cơ sở
170 mm
Khoảng sáng gầm xe
17 inch
Kích thước la-zăng
Bảng đầy đủ
Kéo trong khung để xem thêm thông số, giữ page mobile gọn hơn.
| Đặc tính kỹ thuật | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Dài x Rộng x Cao | 4.241 x 1.834 x 1.580 mm | 4.241 x 1.834 x 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.730 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 mm | 170 mm |
| Kích thước la-zăng | 17 inch | 18 inch |
| Vận hành | ||
| Công suất tối đa | 201 hp | 201 hp |
| Công suất tối đa | 130 kW (174 hp) | - |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Mô men xoắn cực đại | 250 Nm | - |
| Quãng đường một lần sạc đầy (NEDC) | 485 km | - |
| Dung lượng pin khả dụng | 59,6 kWh | - |
| Sạc 10% - 70% | 25 phút | - |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước | - |
| Vận hành & an toàn | ||
| Công suất tối đa | - | 150 kW (201 hp) |
| Mô men xoắn cực đại | - | 310 Nm |
| Quãng đường một lần sạc đầy (NEDC) | - | 460 km |
| Dung lượng pin khả dụng | - | 59,6 kWh |
| Sạc 10% - 70% | - | 25 phút |
| Túi khí | - | 7 |
* Các thông số dựa trên điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế.
Góc nhìn quyết định
Đọc nhanh tệp phù hợp, điểm cần kiểm lại và bước tiếp theo nên mở trước khi đặt cọc.
Brief 3 phút
Ưu tiên bối cảnh dùng xe thật tại Hà Nội, ngân sách và hạ tầng sạc.

Decision brief
Phù hợp
Người cần crossover điện cân bằng giữa đô thị, đường vành đai và chuyến cuối tuần
Cân nhắc
Bạn cần khoang đồ hoặc hàng ghế sau rộng như SUV cỡ D
Địa phương
Hợp người ở Hà Nội cần một xe điện đi làm hằng ngày nhưng vẫn có thể đi tỉnh nhẹ cuối tuần
Điểm đáng mua
Điều kiện cần kiểm
Hợp bối cảnh thì mở giá và trả góp theo Hà Nội.

An tâm khi xuống tiền
Không chỉ là một dòng bảo hành. Đây là phần chốt cảm giác an tâm trước khi người xem mở sang giá lăn bánh, trả góp hay gọi đại lý.
Cam kết nền tảng
Với VF 6, trust đến từ bảo hành công bố, mạng lưới hotline và khả năng mở đúng điểm chạm dịch vụ ngay tại địa phương trước khi chốt lịch lái thử hoặc phương án tài chính.
Cân trước khi chốt
Nhìn gọn ba điểm dễ làm quyết định lệch khỏi bối cảnh sử dụng thật.
Đánh đổi 01
Giá niêm yết từ 689.000.000 ₫ chưa thay thế bảng lăn bánh theo Hà Nội.
Đánh đổi 02
Bạn cần khoang đồ hoặc hàng ghế sau rộng như SUV cỡ D
Đánh đổi 03
Hợp người ở Hà Nội cần một xe điện đi làm hằng ngày nhưng vẫn có thể đi tỉnh nhẹ cuối tuần
Hạ tầng tham chiếu
Kiểm tra nhanh mật độ điểm sạc tham chiếu để xem VF 6có khớp với nhịp di chuyển mỗi ngày tại Hà Nội hay không.
Tổng trạm tham chiếu
588
Trụ DC (sạc nhanh)
0
Trụ AC
0
Cách đọc nhanh

Bối cảnh sử dụng thực tế
Nhìn đủ trụ sạc, điểm đỗ và bối cảnh đô thị để đối chiếu VF 6 với thói quen đi lại tại Hà Nội.
Nguồn và nhịp cập nhật
Dữ liệu đang đối chiếu từ nguồn công khai trong hệ sinh thái hiện có, cập nhật gần nhất tháng 04, 2026.
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi người xem VF 6 thường mở trước khi sang giá lăn bánh, trả góp hoặc đại lý.
VinFast VF 6 phù hợp với người cần crossover điện cân bằng giữa đô thị, đường vành đai và chuyến cuối tuần; gia đình nhỏ muốn nhiều ADAS hơn VF 5 nhưng chưa cần lên cỡ VF 8.
Bạn cần khoang đồ hoặc hàng ghế sau rộng như SUV cỡ D. Bạn muốn bỏ qua bước chọn phiên bản dù chênh trang bị giữa Eco và Plus khá đáng kể.
Eco nếu bạn ưu tiên mức vào cửa thấp hơn và vẫn đủ range cho lịch dùng hỗn hợp. Plus nếu bạn coi ADAS và trang bị tiện nghi là phần đáng trả thêm để giữ xe lâu dài
Giá niêm yết từ 689.000.000 ₫ mới là điểm bắt đầu. Tổng chi phí thực nhận còn lệch theo phiên bản, màu xe, ưu đãi theo thời điểm và chi phí lăn bánh từng địa phương.
Có. Với VinFast VF 6, bước nên mở tiếp là giá lăn bánh theo tỉnh để kiểm tra tổng ra biển số trước khi chuyển sang đại lý hoặc lịch lái thử.
Nên mở phương án trả góp theo Hà Nội để so mức trả trước, kỳ hạn và chênh lệch giữa các phiên bản trước khi gửi hồ sơ.
Xe: 7 năm hoặc 160.000 km; Pin: 8 năm hoặc 160.000 km. Riêng tại Hà Nội, dữ liệu hiện có 588 điểm sạc tham chiếu gồm 0 điểm DC và 0 điểm AC để bạn đối chiếu nhịp sử dụng thực tế.
Hợp người ở Hà Nội cần một xe điện đi làm hằng ngày nhưng vẫn có thể đi tỉnh nhẹ cuối tuần. Khi bạn đã chốt được phiên bản, giá lăn bánh hoặc phương án trả góp, hãy đi tiếp sang đại lý để xác nhận tồn kho và lịch lái thử.
Công cụ quyết định
Nếu vẫn chưa chốt, mở nhanh đúng công cụ cần dùng: lái thử, lăn bánh, trả góp, so sánh hoặc đại lý tại Hà Nội.
Gợi ý thứ tự
Với VF 6, nên khóa cấu hình, xem tổng lăn bánh, rồi mới gọi đại lý để xác nhận tồn kho và lịch lái thử.
Đi tiếp theo nhu cầu
Giá lăn bánh, trả góp, chi phí sở hữu hoặc đại lý — chọn đúng bước cho VF 6.
Đi thẳng đến các trang chuyển đổi theo tỉnh và phương án tài chính.
Đi thẳng đến các trang trả góp chính theo thành phố đang có dữ liệu indexable.
Các trang quyết định giúp chốt mẫu xe theo bối cảnh sử dụng thực tế.
Tra cứu đại lý và trạm sạc tại các thành phố phổ biến.
Các bài viết giải thích chi phí, cách dùng và tình huống vận hành thực tế.
Điểm chạm địa phương
Hai điểm liên hệ ưu tiên để kiểm tra lái thử, tồn kho và báo giá trước khi chốt bước tiếp theo.

Hoài Đức, Hà Nội
Km8 Đại lộ Thăng Long, xã Sơn Đồng, thành phố Hà Nội

Hà Đông, Hà Nội
Số 948, đường Quang Trung kéo dài, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
08:00–22:00

Nhận tư vấn
Chuyên viên phản hồi trong giờ làm việc.